dạ thị

dạ thị

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng dạ thị.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh quáng gà: "dạ thị" tình trạng mắt khó nhìn hoặc không nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu, đặc biệt vào ban đêm hoặc lúc chập tối. Đây một dạng rối loạn thị giác, thường do thiếu vitamin A hoặc các bệnh về võng mạc gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân bị dạ thị nên gặp khó khăn khi lái xe vào ban đêm. (Người mắc quáng gà không thể nhìn đường lúc trời tối.)
    • Dạ thị có thể được cải thiện nếu bổ sung đủ vitamin A trong chế độ ăn. (Bệnh quáng gà có thể chữa trị bằng cách tăng cường dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chứng dạ thị": cụm từ chỉ căn bệnh quáng gà.

    • Chứng dạ thị thường xuất hiệntrẻ em suy dinh dưỡng. (Căn bệnh này phổ biếntrẻ thiếu chất.)
  • "thuốc trị dạ thị": loại thuốc dùng để điều trị bệnh quáng gà.

    • Bác sĩ kê đơn thuốc trị dạ thị cho người bệnh. (Thuốc này giúp cải thiện tầm nhìn trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Quáng gà (danh từ): tên gọi thông thường của bệnh dạ thị, dùng trong đời sống hàng ngày.

    • Ông ấy bị quáng gà nên không dám ra ngoài sau khi trời tối. (Ông ấy mắc bệnh dạ thị.)
  • Thị lực kém (danh từ): khả năng nhìn suy giảm, nhưng không đặc trưng chỉ riêng tình trạng thiếu sáng.

    • Thị lực kém khiến việc đọc sách trở nên khó khăn. (Không chỉ liên quan đến bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Quáng gà: bệnh về mắt khiến không nhìn vào ban đêm.
    • ấy bị quáng gà từ nhỏ. ( ấy mắc dạ thị từ khi còn trẻ.)
  • Nyctalopie (thuật ngữ y học quốc tế, ít dùng trong tiếng Việt): từ gốc Hy Lạp chỉ bệnh quáng gà.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dạ thị" trong tiếng Việt.)

Từ chứa "dạ thị"